振り (ふり) — sự giả vờ, dáng vẻ, cách điệu
振り
sự giả vờ
Tần suất #4141
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, ctr, n)
furi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- sự giả vờ
- dáng vẻ
- cách điệu