一家 (いっか) — gia đình, cả nhà, nhất gia

いっ gia đình
Tần suất #4142 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

ikka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia đình
  • cả nhà
  • nhất gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.