外部 (がいぶ) — bên ngoài, ngoại bộ

がい bên ngoài
Tần suất #1883 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

gaibu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên ngoài
  • ngoại bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.