Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

外資 (がいし) — vốn nước ngoài, đầu tư nước ngoài, ngoại tư

外がい資し vốn nước ngoài
Tần suất #3767 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gaishi

がいし
Pitch がいし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 外資

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vốn nước ngoài
  • đầu tư nước ngoài
  • ngoại tư

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.