学歴 (がくれき) — học vấn, học lực, trình độ học vấn

がくれき học vấn
Tần suất #5004 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gakureki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học vấn
  • học lực
  • trình độ học vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.