Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同情 (どうじょう) — đồng cảm, thương cảm, đồng tình

同どう情じょう đồng cảm
Tần suất #5003 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

doujou

どうじょう
Pitch どうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同情

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng cảm
  • thương cảm
  • đồng tình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同情する

どうじょうする

同情します

どうじょうします

Present negative

同情しない

どうじょうしない

同情しません

どうじょうしません

Past

同情した

どうじょうした

同情しました

どうじょうしました

Past negative

同情しなかった

どうじょうしなかった

同情しませんでした

どうじょうしませんでした

Te-form

同情して

どうじょうして

同情しまして

どうじょうしまして

Potential

同情できる

どうじょうできる

同情できます

どうじょうできます

Potential negative

同情できない

どうじょうできない

同情できません

どうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.