同情 (どうじょう) — đồng cảm, thương cảm, đồng tình
同情
đồng cảm
Tần suất #5003
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
doujou
どうじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同情
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng cảm
- thương cảm
- đồng tình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同情する どうじょうする |
同情します どうじょうします |
| Present negative |
同情しない どうじょうしない |
同情しません どうじょうしません |
| Past |
同情した どうじょうした |
同情しました どうじょうしました |
| Past negative |
同情しなかった どうじょうしなかった |
同情しませんでした どうじょうしませんでした |
| Te-form |
同情して どうじょうして |
同情しまして どうじょうしまして |
| Potential |
同情できる どうじょうできる |
同情できます どうじょうできます |
| Potential negative |
同情できない どうじょうできない |
同情できません どうじょうできません |