月末 (げつまつ) — cuối tháng, nguyệt mạt

げつまつ cuối tháng
Tần suất #4000 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

getsumatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối tháng
  • nguyệt mạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.