偽造 (ぎぞう) — giả mạo, làm giả, ngụy tạo

ぞう giả mạo
Tần suất #4342 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

gizou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giả mạo
  • làm giả
  • ngụy tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.