強盗 (ごうとう) — cướp, kẻ cướp, cường đạo

ごうとう cướp
Tần suất #5470 2 ký tự 漢語 kango noun

goutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cướp
  • kẻ cướp
  • cường đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.