立ち止まる (たちどまる) — dừng bước, đứng lại
tachidomaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち止まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dừng bước
- đứng lại
Usage examples
-
店の前で立ち止まる人、本を借りる人、芝居を見に行く人がいます。
Mise no mae de tachidomaru hito, hon o kariru hito, shibai o mi ni iku hito ga imasu.
Some people stop in front of shops, some borrow books, and others go to see plays.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち止まる たちどまる |
立ち止まります たちどまります |
| Present negative |
立ち止まらない たちどまらない |
立ち止まりません たちどまりません |
| Past |
立ち止まった たちどまった |
立ち止まりました たちどまりました |
| Past negative |
立ち止まらなかった たちどまらなかった |
立ち止まりませんでした たちどまりませんでした |
| Te-form |
立ち止まって たちどまって |
立ち止まりまして たちどまりまして |
| Potential |
立ち止まれる たちどまれる |
立ち止まれます たちどまれます |
| Potential negative |
立ち止まれない たちどまれない |
立ち止まれません たちどまれません |