Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち止まる (たちどまる) — dừng bước, đứng lại

立たち止どまる dừng bước
Tần suất #5469 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

tachidomaru

たちどまる
Pitch たちどまる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち止まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dừng bước
  • đứng lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち止まる

たちどまる

立ち止まります

たちどまります

Present negative

立ち止まらない

たちどまらない

立ち止まりません

たちどまりません

Past

立ち止まった

たちどまった

立ち止まりました

たちどまりました

Past negative

立ち止まらなかった

たちどまらなかった

立ち止まりませんでした

たちどまりませんでした

Te-form

立ち止まって

たちどまって

立ち止まりまして

たちどまりまして

Potential

立ち止まれる

たちどまれる

立ち止まれます

たちどまれます

Potential negative

立ち止まれない

たちどまれない

立ち止まれません

たちどまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.