軍隊 (ぐんたい) — quân đội, binh lính

ぐんたい quân đội
Tần suất #3307 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

guntai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân đội
  • binh lính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.