(ぎょう) — ngành nghề, nghiệp, ngành

ぎょう ngành nghề
Tần suất #919 Lớp 3 1 ký tự noun

gyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngành nghề
  • nghiệp
  • ngành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.