Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

排気 (はいき) — khí thải, thông gió, bài khí

排はい気き khí thải
Tần suất #7049 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haiki

はいき
Pitch はいき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 排気

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khí thải
  • thông gió
  • bài khí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

排気する

はいきする

排気します

はいきします

Present negative

排気しない

はいきしない

排気しません

はいきしません

Past

排気した

はいきした

排気しました

はいきしました

Past negative

排気しなかった

はいきしなかった

排気しませんでした

はいきしませんでした

Te-form

排気して

はいきして

排気しまして

はいきしまして

Potential

排気できる

はいきできる

排気できます

はいきできます

Potential negative

排気できない

はいきできない

排気できません

はいきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.