拍車 (はくしゃ) — đinh thúc ngựa, động lực thúc đẩy

はくしゃ đinh thúc ngựa
Tần suất #9395 2 ký tự 漢語 kango noun

hakusha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đinh thúc ngựa
  • động lực thúc đẩy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.