刃物 (はもの) — dao kéo, vật sắc nhọn, lưỡi dao

もの dao kéo
Tần suất #9268 2 ký tự 和語 wago noun

hamono

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dao kéo
  • vật sắc nhọn
  • lưỡi dao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.