(はな) — hoa, bông hoa

はな hoa
Tần suất #578 Lớp 1 1 ký tự no-adjective nature

hana

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoa
  • bông hoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.