花火 (はなび) — pháo hoa, hoa lửa

はな pháo hoa
Tần suất #7500 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

hanabi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháo hoa
  • hoa lửa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.