半額 (はんがく) — nửa giá, giảm nửa giá, bán ngạch

はんがく nửa giá
Tần suất #6942 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hangaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nửa giá
  • giảm nửa giá
  • bán ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.