平気 (へいき) — bình thản, thản nhiên, bình khí

へい bình thản
Tần suất #3515 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

heiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình thản
  • thản nhiên
  • bình khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.