変貌 (へんぼう) — biến đổi diện mạo, biến mạo, biến hình

へんぼう biến đổi diện mạo
Tần suất #7675 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

henbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến đổi diện mạo
  • biến mạo
  • biến hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.