Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送り込む (おくりこむ) — đưa vào, phái đến, thâm nhập

送おくり込こむ đưa vào
Tần suất #7676 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

okurikomu

おくりこむ
Pitch おくりこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa vào
  • phái đến
  • thâm nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送り込む

おくりこむ

送り込みます

おくりこみます

Present negative

送り込まない

おくりこまない

送り込みません

おくりこみません

Past

送り込んだ

おくりこんだ

送り込みました

おくりこみました

Past negative

送り込まなかった

おくりこまなかった

送り込みませんでした

おくりこみませんでした

Te-form

送り込んで

おくりこんで

送り込みまして

おくりこみまして

Potential

送り込める

おくりこめる

送り込めます

おくりこめます

Potential negative

送り込めない

おくりこめない

送り込めません

おくりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.