日々 (ひび) — hằng ngày, mỗi ngày, ngày ngày

hằng ngày
Tần suất #801 Lớp 1 2 ký tự no-adjective

hibi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hằng ngày
  • mỗi ngày
  • ngày ngày

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.