批評 (ひひょう) — phê bình, bình luận, đánh giá

ひょう phê bình
Tần suất #3348 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hihyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phê bình
  • bình luận
  • đánh giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.