引きずる (ひきずる) — lê kéo, kéo lê, dây dưa

きずる lê kéo
Tần suất #5619 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) · transitive

hikizuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lê kéo
  • kéo lê
  • dây dưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.