比例 (ひれい) — tỷ lệ, tỷ lệ thuận, tỉ lệ

れい tỷ lệ
Tần suất #4911 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỷ lệ
  • tỷ lệ thuận
  • tỉ lệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.