披露宴 (ひろうえん) — tiệc cưới, phi lộ yến

ろうえん tiệc cưới
Tần suất #8005 3 ký tự 漢語 kango noun

hirouen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiệc cưới
  • phi lộ yến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.