久し振り (ひさしぶり) — lâu rồi mới gặp, sau bao lâu
久し振り
lâu rồi mới gặp
Tần suất #8965
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, adj-no, exp, n)
hisashiburi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひさしぶり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- lâu rồi mới gặp
- sau bao lâu