本位 (ほんい) — chuẩn mực, tiêu chuẩn, bản vị

ほん chuẩn mực
Tần suất #8351 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

honi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuẩn mực
  • tiêu chuẩn
  • bản vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.