Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改悪 (かいあく) — sửa thành tệ hơn, cải ác

改かい悪あく sửa thành tệ hơn
Tần suất #8350 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiaku

かいあく
Pitch かいあく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改悪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa thành tệ hơn
  • cải ác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改悪する

かいあくする

改悪します

かいあくします

Present negative

改悪しない

かいあくしない

改悪しません

かいあくしません

Past

改悪した

かいあくした

改悪しました

かいあくしました

Past negative

改悪しなかった

かいあくしなかった

改悪しませんでした

かいあくしませんでした

Te-form

改悪して

かいあくして

改悪しまして

かいあくしまして

Potential

改悪できる

かいあくできる

改悪できます

かいあくできます

Potential negative

改悪できない

かいあくできない

改悪できません

かいあくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.