改悪 (かいあく) — sửa thành tệ hơn, cải ác
改悪
sửa thành tệ hơn
Tần suất #8350
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaiaku
かいあく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいあく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改悪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa thành tệ hơn
- cải ác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改悪する かいあくする |
改悪します かいあくします |
| Present negative |
改悪しない かいあくしない |
改悪しません かいあくしません |
| Past |
改悪した かいあくした |
改悪しました かいあくしました |
| Past negative |
改悪しなかった かいあくしなかった |
改悪しませんでした かいあくしませんでした |
| Te-form |
改悪して かいあくして |
改悪しまして かいあくしまして |
| Potential |
改悪できる かいあくできる |
改悪できます かいあくできます |
| Potential negative |
改悪できない かいあくできない |
改悪できません かいあくできません |