Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

翻訳 (ほんやく) — sự dịch thuật, phiên dịch, phiên dịch

翻ほん訳やく sự dịch thuật
Tần suất #3120 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

honyaku

ほんやく
Pitch ほんやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 翻訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự dịch thuật
  • phiên dịch
  • phiên dịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

翻訳する

ほんやくする

翻訳します

ほんやくします

Present negative

翻訳しない

ほんやくしない

翻訳しません

ほんやくしません

Past

翻訳した

ほんやくした

翻訳しました

ほんやくしました

Past negative

翻訳しなかった

ほんやくしなかった

翻訳しませんでした

ほんやくしませんでした

Te-form

翻訳して

ほんやくして

翻訳しまして

ほんやくしまして

Potential

翻訳できる

ほんやくできる

翻訳できます

ほんやくできます

Potential negative

翻訳できない

ほんやくできない

翻訳できません

ほんやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.