法科 (ほうか) — khoa luật, pháp khoa

ほう khoa luật
Tần suất #5548 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

houka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa luật
  • pháp khoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.