加害 (かがい) — gây hại, gây thiệt hại, gia hại
加害
gây hại
Tần suất #5547
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
kagai
かがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gây hại
- gây thiệt hại
- gia hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加害する かがいする |
加害します かがいします |
| Present negative |
加害しない かがいしない |
加害しません かがいしません |
| Past |
加害した かがいした |
加害しました かがいしました |
| Past negative |
加害しなかった かがいしなかった |
加害しませんでした かがいしませんでした |
| Te-form |
加害して かがいして |
加害しまして かがいしまして |
| Potential |
加害できる かがいできる |
加害できます かがいできます |
| Potential negative |
加害できない かがいできない |
加害できません かがいできません |