Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加害 (かがい) — gây hại, gây thiệt hại, gia hại

加か害がい gây hại
Tần suất #5547 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kagai

かがい
Pitch かがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gây hại
  • gây thiệt hại
  • gia hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加害する

かがいする

加害します

かがいします

Present negative

加害しない

かがいしない

加害しません

かがいしません

Past

加害した

かがいした

加害しました

かがいしました

Past negative

加害しなかった

かがいしなかった

加害しませんでした

かがいしませんでした

Te-form

加害して

かがいして

加害しまして

かがいしまして

Potential

加害できる

かがいできる

加害できます

かがいできます

Potential negative

加害できない

かがいできない

加害できません

かがいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.