法規 (ほうき) — pháp quy, luật pháp, quy định

ほう pháp quy
Tần suất #6246 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

houki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháp quy
  • luật pháp
  • quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.