Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漂流 (ひょうりゅう) — drifting, drift, being adrift

漂ひょう流りゅう drifting
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hyouryuu

ひょうりゅう
Post

Ghi nhớ 漂流

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • drifting
  • drift
  • being adrift

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漂流する

ひょうりゅうする

漂流します

ひょうりゅうします

Present negative

漂流しない

ひょうりゅうしない

漂流しません

ひょうりゅうしません

Past

漂流した

ひょうりゅうした

漂流しました

ひょうりゅうしました

Past negative

漂流しなかった

ひょうりゅうしなかった

漂流しませんでした

ひょうりゅうしませんでした

Te-form

漂流して

ひょうりゅうして

漂流しまして

ひょうりゅうしまして

Potential

漂流できる

ひょうりゅうできる

漂流できます

ひょうりゅうできます

Potential negative

漂流できない

ひょうりゅうできない

漂流できません

ひょうりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.