一度に (いちどに) — cùng một lúc, một lần

いち cùng một lúc
Tần suất #6962 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango adverb

ichidoni

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng một lúc
  • một lần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.