異動 (いどう) — thuyên chuyển nhân sự, dị động

どう thuyên chuyển nhân sự
Tần suất #5309 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

idou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuyên chuyển nhân sự
  • dị động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.