以下 (いか) — dưới, trở xuống, dĩ hạ

dưới
Tần suất #312 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dưới
  • trở xuống
  • dĩ hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.