活かす (いかす) — tận dụng, phát huy

かす tận dụng
Tần suất #3316 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

ikasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tận dụng
  • phát huy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.