Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生活 (せいかつ) — cuộc sống, sinh hoạt

生せい活かつ cuộc sống
Tần suất #380 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seikatsu

せいかつ
Pitch せいかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生活

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc sống
  • sinh hoạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 毎日(まいにち) たべたり ねたり して くらす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生活する

せいかつする

生活します

せいかつします

Present negative

生活しない

せいかつしない

生活しません

せいかつしません

Past

生活した

せいかつした

生活しました

せいかつしました

Past negative

生活しなかった

せいかつしなかった

生活しませんでした

せいかつしませんでした

Te-form

生活して

せいかつして

生活しまして

せいかつしまして

Potential

生活できる

せいかつできる

生活できます

せいかつできます

Potential negative

生活できない

せいかつできない

生活できません

せいかつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.