復活 (ふっかつ) — sự hồi sinh, phục hoạt, sống lại
復活
sự hồi sinh
Tần suất #1628
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
fukkatsu
ふっかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復活
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hồi sinh
- phục hoạt
- sống lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しんだ ものや きえた ものが、また もどって くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復活する ふっかつする |
復活します ふっかつします |
| Present negative |
復活しない ふっかつしない |
復活しません ふっかつしません |
| Past |
復活した ふっかつした |
復活しました ふっかつしました |
| Past negative |
復活しなかった ふっかつしなかった |
復活しませんでした ふっかつしませんでした |
| Te-form |
復活して ふっかつして |
復活しまして ふっかつしまして |
| Potential |
復活できる ふっかつできる |
復活できます ふっかつできます |
| Potential negative |
復活できない ふっかつできない |
復活できません ふっかつできません |