Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復活 (ふっかつ) — sự hồi sinh, phục hoạt, sống lại

復ふっ活かつ sự hồi sinh
Tần suất #1628 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

fukkatsu

ふっかつ
Pitch ふっかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復活

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hồi sinh
  • phục hoạt
  • sống lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しんだ ものや きえた ものが、また もどって くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復活する

ふっかつする

復活します

ふっかつします

Present negative

復活しない

ふっかつしない

復活しません

ふっかつしません

Past

復活した

ふっかつした

復活しました

ふっかつしました

Past negative

復活しなかった

ふっかつしなかった

復活しませんでした

ふっかつしませんでした

Te-form

復活して

ふっかつして

復活しまして

ふっかつしまして

Potential

復活できる

ふっかつできる

復活できます

ふっかつできます

Potential negative

復活できない

ふっかつできない

復活できません

ふっかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.