(いもうと) — em gái, muội

いもうと em gái
Tần suất #1480 Lớp 2 1 ký tự noun family

imouto

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • em gái
  • muội

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.