因子 (いんし) — nhân tố, yếu tố, gen

いん nhân tố
Tần suất #7672 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

inshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân tố
  • yếu tố
  • gen

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.