入れる (いれる) — cho vào, đưa vào

れる cho vào
Tần suất #136 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive

ireru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho vào
  • đưa vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.