Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気に入る (きにいる) — thích, ưng ý

気きに入いる thích
Tần suất #1707 Lớp 1 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi expression godan verb (-ru)

kiniiru

きにいる
Pitch きにいる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 気に入る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thích
  • ưng ý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 見(み)たり つかったり して、すきだと 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気に入る

きにいる

気に入ります

きにいります

Present negative

気に入らない

きにいらない

気に入りません

きにいりません

Past

気に入った

きにいった

気に入りました

きにいりました

Past negative

気に入らなかった

きにいらなかった

気に入りませんでした

きにいりませんでした

Te-form

気に入って

きにいって

気に入りまして

きにいりまして

Potential

気に入れる

きにいれる

気に入れます

きにいれます

Potential negative

気に入れない

きにいれない

気に入れません

きにいれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.