気に入る (きにいる) — thích, ưng ý
kiniiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 気に入る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thích
- ưng ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見たり つかったり して、すきだと 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
リナは、使わない時には小さく畳めるところを気に入りました。
Rina wa, tsukawanai toki ni wa chiisaku tatameru tokoro o ki ni hairimashita.
Rina liked how it could be folded up small when not in use.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
気に入る きにいる |
気に入ります きにいります |
| Present negative |
気に入らない きにいらない |
気に入りません きにいりません |
| Past |
気に入った きにいった |
気に入りました きにいりました |
| Past negative |
気に入らなかった きにいらなかった |
気に入りませんでした きにいりませんでした |
| Te-form |
気に入って きにいって |
気に入りまして きにいりまして |
| Potential |
気に入れる きにいれる |
気に入れます きにいれます |
| Potential negative |
気に入れない きにいれない |
気に入れません きにいれません |