遺産 (いさん) — di sản, tài sản thừa kế

さん di sản
Tần suất #3124 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

isan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di sản
  • tài sản thừa kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.