自爆 (じばく) — tự nổ, đánh bom tự sát, tự bạo
自爆
tự nổ
Tần suất #6957
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
jibaku
じばく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じばく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自爆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự nổ
- đánh bom tự sát
- tự bạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自爆する じばくする |
自爆します じばくします |
| Present negative |
自爆しない じばくしない |
自爆しません じばくしません |
| Past |
自爆した じばくした |
自爆しました じばくしました |
| Past negative |
自爆しなかった じばくしなかった |
自爆しませんでした じばくしませんでした |
| Te-form |
自爆して じばくして |
自爆しまして じばくしまして |
| Potential |
自爆できる じばくできる |
自爆できます じばくできます |
| Potential negative |
自爆できない じばくできない |
自爆できません じばくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.