自爆 (じばく) — tự nổ, đánh bom tự sát, tự bạo

ばく tự nổ
Tần suất #6957 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

jibaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự nổ
  • đánh bom tự sát
  • tự bạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.