自分 (じぶん) — bản thân, tự mình, tự phận

ぶん bản thân
Tần suất #30 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango pronoun

jibun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản thân
  • tự mình
  • tự phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.