自衛 (じえい) — tự vệ
自衛
tự vệ
Tần suất #4078
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
jiei
じえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自衛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự vệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自衛する じえいする |
自衛します じえいします |
| Present negative |
自衛しない じえいしない |
自衛しません じえいしません |
| Past |
自衛した じえいした |
自衛しました じえいしました |
| Past negative |
自衛しなかった じえいしなかった |
自衛しませんでした じえいしませんでした |
| Te-form |
自衛して じえいして |
自衛しまして じえいしまして |
| Potential |
自衛できる じえいできる |
自衛できます じえいできます |
| Potential negative |
自衛できない じえいできない |
自衛できません じえいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.