自衛 (じえい) — tự vệ

えい tự vệ
Tần suất #4078 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

jiei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.